베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phẫu thuật nội soi" (1)
phẫu thuật nội soi
영어
구Endoscopic surgery
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
Endoscopic surgery is a minimally invasive procedure.
관련 단어 "phẫu thuật nội soi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phẫu thuật nội soi" (1)
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
Endoscopic surgery is a minimally invasive procedure.
